cedar elm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây du tuyết tùng (Ulmus crassifolia): "cedar elm" là một loài cây du bản địa ở miền nam Hoa Kỳ và Mexico, có đặc điểm là các cành xòe rộng, rủ xuống và có vỏ như bần (corky).
- Gỗ của cây du tuyết tùng: Gỗ từ loài cây này, thường được sử dụng trong các ứng dụng như đồ nội thất hoặc đồ thủ công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cedar elm is known for its spreading pendulous corky branches. (Cây du tuyết tùng được biết đến với các cành xòe rộng, rủ xuống và có vỏ như bần.)
- The wood of the cedar elm is durable and used for making furniture. (Gỗ của cây du tuyết tùng rất bền và được dùng để làm đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân biệt với các loài du khác: "cedar elm" thường bị nhầm lẫn với các loài du thông thường (Ulmus americana), nhưng nó có đặc điểm riêng biệt là cành dạng bần và thường mọc ở vùng đất khô cằn hơn.
- Unlike the American elm, the cedar elm thrives in drier soils. (Không giống như cây du Mỹ, cây du tuyết tùng phát triển tốt ở đất khô hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Elm (n): cây du (chung cho các loài thuộc chi Ulmus).
- The elm tree in the park is over a hundred years old. (Cây du trong công viên đã hơn một trăm năm tuổi.)
- Cedar (n): cây tuyết tùng (thường chỉ các loài thuộc chi Cedrus hoặc các loài cây có mùi thơm tương tự).
- The cedar wood is used for making chests and closets. (Gỗ tuyết tùng được dùng để làm rương và tủ.)
Từ đồng nghĩa
- Ulmus crassifolia: tên khoa học của cây du tuyết tùng.
- The Ulmus crassifolia is a common tree in Texas. (Ulmus crassifolia là một loài cây phổ biến ở Texas.)
- Texas elm: tên gọi khác của cây du tuyết tùng, vì nó phổ biến ở bang Texas.
- The Texas elm is also known as the cedar elm. (Cây du Texas còn được gọi là cây du tuyết tùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "cedar elm" vì đây là danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cedar elm".